loang loáng

  1. Bóng nhẵn sáng, phản chiếu ánh sáng chập chờn nhiều phương: Đường nhựa loang loáng sau một trận mưa.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "loang loáng"

loang loáng
Đường nhựa loang loáng sau một trận mưa.